Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进修

jìn xiū

to undertake advanced studies

Phồn thể: 進修

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to undertake advanced studies
  • to take a refresher course

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 修

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả