Từ tiếng Trung
进驻
jìn zhù
to enter and garrison
Phồn thể: 進駐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enter and garrison
- (fig.) to establish a presence in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 驻
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn zhù
to enter and garrison
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 驻
Từ vựng