Từ tiếng Trung
金砖
jīn zhuān
(bound form) BRICS
Phồn thể: 金磚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (bound form) BRICS
- gold brick
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 砖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn zhuān
(bound form) BRICS
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 砖
Từ vựng