Từ tiếng Trung
金子
jīn zǐ
Kaneko (Japanese surname)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Kaneko (Japanese surname)
- gold
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn zǐ
Kaneko (Japanese surname)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 子
Từ vựng