Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊魂

jīng hún

in a panicked state

Phồn thể: 驚魂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in a panicked state
  • frightened

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 魂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả