Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊叹

jīng tàn

to exclaim in admiration

Phồn thể: 驚歎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exclaim in admiration
  • a gasp of surprise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 叹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả