Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊险

jīng xiǎn

perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful

Phồn thể: 驚險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả