Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

救命

jiù mìng

to save sb's life

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to save sb's life
  • (interj.) Help!
  • Save me!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 救 · 命

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả