Từ tiếng Trung
举杯
jǔ bēi
to toast sb (with wine etc); to drink a toast
Phồn thể: 舉杯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to toast sb (with wine etc); to drink a toast
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 杯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǔ bēi
to toast sb (with wine etc); to drink a toast
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 杯
Từ vựng