Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巨额

jù é

a huge sum; an enormous amount (of money)

Phồn thể: 鉅額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a huge sum; an enormous amount (of money)
  • variant of 巨額|巨额[ju4 e2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巨 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả