Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巨头

jù tóu

tycoon

Phồn thể: 巨頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tycoon
  • magnate
  • big player (including company, country, school etc)
  • big shot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巨 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả