Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巨型

jù xíng

giant; enormous

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • giant; enormous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巨 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả