Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巨乳

jù rǔ

large breasts; busty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large breasts; busty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巨 · 乳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả