Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巨石

jù shí

huge rock; boulder; monolith

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • huge rock; boulder; monolith

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巨 · 石

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả