Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

举世瞩目

jǔ shì zhǔ mù

to receive worldwide attention

Phồn thể: 舉世矚目

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive worldwide attention

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 举 · 世 · 瞩 · 目

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả