Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

举止

jǔ zhǐ

bearing

Phồn thể: 舉止

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bearing
  • manner
  • mien

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 举 · 止

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả