Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卡洛斯

kǎ luò sī

Carlos (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Carlos (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卡 · 洛 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả