Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开办

kāi bàn

to open

Phồn thể: 開辦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open
  • to start (a business etc)
  • to set up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 办

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả