Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开采

kāi cǎi

to extract (ore or other resource from a mine)

Phồn thể: 開採

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extract (ore or other resource from a mine)
  • to exploit
  • to mine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 采

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả