Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开场

kāi chǎng

to begin

Phồn thể: 開場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to begin
  • to open
  • to start
  • beginning of an event

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả