Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开动

kāi dòng

to start

Phồn thể: 開動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start
  • to set in motion
  • to move
  • to march
  • to dig in (eating)
  • to tuck in (eating)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả