Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开发区

kāi fā qū

development zone

Phồn thể: 開發區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • development zone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 发 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả