Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开关

kāi guān

power switch

Phồn thể: 開關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • power switch
  • gas valve
  • to open the city (or frontier) gate
  • to open and close
  • to switch on and off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả