Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开会

kāi huì

to hold or attend a meeting

Phồn thể: 開會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold or attend a meeting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả