Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开机

kāi jī

to start an engine

Phồn thể: 開機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start an engine
  • to boot up (a computer)
  • to press Ctrl-Alt-Delete
  • to begin shooting a film or TV show

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả