Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开垦

kāi kěn

to clear a wild area for cultivation

Phồn thể: 開墾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clear a wild area for cultivation
  • to put under the plow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 垦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả