Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开阔

kāi kuò

wide

Phồn thể: 開闊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wide
  • open (spaces)
  • to open up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 阔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả