Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开朗

kāi lǎng

spacious and well-lit

Phồn thể: 開朗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spacious and well-lit
  • open and clear
  • (of character) optimistic
  • cheerful
  • carefree

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 朗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả