Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开罗

kāi luó

Cairo, capital of Egypt

Phồn thể: 開羅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Cairo, capital of Egypt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 罗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả