Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开门

kāi mén

(lit. and fig.) to open a door

Phồn thể: 開門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit. and fig.) to open a door
  • to open for business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả