Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开启

kāi qǐ

to start; to begin; to initiate (an era, process, journey etc)

Phồn thể: 開啓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start; to begin; to initiate (an era, process, journey etc)
  • (computing) to enable (a feature)
  • (of a system or device) to start operating automatically; to self-initiate
  • to open (sth that has been sealed)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 启

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả