Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开庭

kāi tíng

to begin a (judicial) court session

Phồn thể: 開庭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to begin a (judicial) court session

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 庭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả