Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开通

kāi tōng

to open (a new road or railway line); to set up (a hotline); to launch (a service); to subscribe to (a members-only service)

Phồn thể: 開通

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open (a new road or railway line); to set up (a hotline); to launch (a service); to subscribe to (a members-only service)
  • open-minded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả