Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开拓

kāi tuò

to break new ground (for agriculture)

Phồn thể: 開拓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break new ground (for agriculture)
  • to open up (a new seam)
  • to develop (border regions)
  • fig. to open up (new horizons)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 拓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả