Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开学

kāi xué

(of a student) to start school

Phồn thể: 開學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a student) to start school
  • (of a semester) to begin
  • (old) to found a school
  • the start of a new term

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả