Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
款待
Từ tiếng Trung
Lưu
款待
kuǎn dài
to entertain
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to entertain
to be hospitable to
Các chữ trong từ này
款
kuǎn
12 nét
funds, payment
待
dài
9 nét
to entertain, to receive, to treat
Từ thường dùng: 款 · 待
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
款项
kuǎn xiàng
funds; a sum of money (for a particular purpose) (CL:筆|笔[bi3]); item of a clause (in a le…
款式
kuǎn shì
pattern; style; design; CL:種|种[zhong3]; elegant; elegance; good taste