Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

款待

kuǎn dài

to entertain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entertain
  • to be hospitable to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 款 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả