Từ tiếng Trung
拉屎
lā shǐ
to defecate; to shit; to crap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to defecate; to shit; to crap
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拉 · 屎
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lā shǐ
to defecate; to shit; to crap
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拉 · 屎
Từ vựng