Từ tiếng Trung
浪漫主义
làng màn zhǔ yì
romanticism
Phồn thể: 浪漫主義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- romanticism
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浪 · 漫 · 主 · 义
Từ vựng
Từ tiếng Trung
làng màn zhǔ yì
romanticism
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浪 · 漫 · 主 · 义
Từ vựng