Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

礼拜天

lǐ bài tiān

Sunday

Phồn thể: 禮拜天

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sunday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 礼 · 拜 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả