Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
立方米
Từ tiếng Trung
Lưu
立方米
lì fāng mǐ
cubic meter (m³)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cubic meter (m³)
Các chữ trong từ này
立
lì
5 nét
to stand
方
fāng
4 nét
square, rectangle
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
Từ thường dùng: 立 · 方 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
立即
lì jí
immediately
立法
lì fǎ
to enact laws; to legislate
立场
lì chǎng
position; standpoint; CL:個|个[ge4]
立刻
lì kè
immediately; at once; right away