Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

立方米

lì fāng mǐ

cubic meter (m³)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cubic meter (m³)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 立 · 方 · 米

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả