Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

礼节

lǐ jié

etiquette

Phồn thể: 禮節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • etiquette

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 礼 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả