Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

礼品

lǐ pǐn

gift

Phồn thể: 禮品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gift
  • present

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 礼 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả