Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

礼尚往来

lǐ shàng wǎng lái

lit. proper behavior is based on reciprocity (idiom)

Phồn thể: 禮尚往來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. proper behavior is based on reciprocity (idiom)
  • fig. to return politeness for politeness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 礼 · 尚 · 往 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả