Từ tiếng Trung
礼堂
lǐ táng
assembly hall; auditorium
Phồn thể: 禮堂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- assembly hall; auditorium
- CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 礼 · 堂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐ táng
assembly hall; auditorium
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 礼 · 堂
Từ vựng