Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脸蛋
Từ tiếng Trung
Lưu
脸蛋
liǎn dàn
cheek
Nghe
Phồn thể:
臉蛋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cheek
face
Các chữ trong từ này
脸
liǎn
11 nét
face, cheek
蛋
dàn
11 nét
egg
Từ thường dùng: 脸 · 蛋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脸书
liǎn shū
Facebook
脸色
liǎn sè
complexion; look
脸部
liǎn bù
face
脸颊
liǎn jiá
cheek
脸孔
liǎn kǒng
face
脸红
liǎn hóng
to blush; to redden (with shame, indignation etc)