Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

良好

liáng hǎo

good

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good
  • favorable
  • well
  • fine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 良 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả