Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

良心

liáng xīn

conscience

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conscience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 良 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả