Từ tiếng Trung
良性
liáng xìng
positive (in its effect)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- positive (in its effect)
- leading to good consequences
- virtuous
- (medicine) benign (tumor etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 良 · 性
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liáng xìng
positive (in its effect)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 良 · 性
Từ vựng