Từ tiếng Trung
良机
liáng jī
a good chance
Phồn thể: 良機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a good chance
- a golden opportunity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 良 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liáng jī
a good chance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 良 · 机
Từ vựng