Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

良多

liáng duō

considerably

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • considerably
  • much
  • quite a bit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 良 · 多

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả