Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
良多
Từ tiếng Trung
Lưu
良多
liáng duō
considerably
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
considerably
much
quite a bit
Các chữ trong từ này
良
liáng
7 nét
good, virtuous, respectable
多
duō
6 nét
much, many, multi-
Từ thường dùng: 良 · 多
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
良好
liáng hǎo
good; favorable; well; fine
良心
liáng xīn
conscience
良知
liáng zhī
innate sense of right and wrong; conscience; bosom friend
良性
liáng xìng
positive (in its effect); leading to good consequences; virtuous; (medicine) benign (tumo…
良机
liáng jī
a good chance; a golden opportunity